越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tâm lý” (1)
tâm lý
英语
名psychology, mentality
Anh ấy có tâm lý lo lắng.
He has an anxious mentality.
相关词“tâm lý” (0)
未找到相关词。
短语“tâm lý” (3)
Anh ấy có tâm lý lo lắng.
He has an anxious mentality.
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
I particularly value issues related to human spirit, emotions, and psychology.
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
I particularly value issues related to human spirit, emotions, and psychology.
